common cotton grass

Học thuật
Thân thiện
common cotton grass

A small patch of common cotton grass sways in the breeze by a pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài thực vật thuộc họ cói (Cyperaceae): "common cotton grass" tên tiếng Anh của một loại cây cỏ sốngvùng đầm lầy, than bùn, hoa dạng chùm lông trắng, mịn như bông gòn. Tên khoa học thường gặp Eriophorum angustifolium.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The peat bog was dotted with the white tufts of common cotton grass. (Vùng đầm than bùn lốm đốm những chùm lông trắng của cây cỏ bông.)
    • Common cotton grass is an important species in wetland ecosystems. (Cây cỏ bông một loài quan trọng trong hệ sinh thái vùng đất ngập nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh sinh thái học: Thuật ngữ này thường xuất hiện khi mô tả hệ thực vật đặc trưng của các vùng đất than bùn (peatlands) hoặc vùng lãnh nguyên (tundra).
    • The survey recorded a high density of common cotton grass, indicating acidic soil conditions. (Cuộc khảo sát ghi nhận mật độ cao của cây cỏ bông, cho thấy điều kiện đất chua.)
Biến thể từ gần giống
  • Cotton grass (n): Cỏ bông (tên gọi chung cho các loài trong chi ).
  • Bog cotton (n): Cỏ bông đầm lầy (một tên gọi khác).
  • Hare's-tail (n): Đuôi thỏ (tên gọi cho một loài cỏ bông khác, , hình dáng tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Narrow-leaved cotton grass: Cỏ bông hẹp (tên gọi mô tả dựa trên đặc điểm ).
  • Tassel cotton grass: Cỏ bông chùm.
Lưu ý
  • "Common cotton grass" một danh từ ghép chỉ một loài thực vật cụ thể. Không sử dụng từng từ đơn lẻ ("common", "cotton", "grass") để suy ra nghĩa của cả cụm.
  • Trong tiếng Việt, loài cây này có thể được gọi đơn giản cây cỏ bông hoặc cỏ bông thường.
common cotton grass

A small patch of common cotton grass sways in the breeze by a pond.

Noun
  1. cây cỏ bông.